Câu I

Thống kê & Xác suất

1,5 điểm · Đọc bảng tần số ghép nhóm và xác suất biến cố trên không gian mẫu hữu hạn

Câu mở đầu chia làm hai ý nhỏ: (1) đọc tần số và tần số tương đối từ bảng ghép nhóm — kiểm tra kĩ năng phân biệt hai khái niệm; (2) xác suất cổ điển trên không gian mẫu sáu phần tử.

1) Tần số và tần số tương đối của nhóm [150; 155)

Nhắc lại định nghĩa

Tần số của một nhóm là số phần tử rơi vào nhóm đó (đếm trực tiếp từ bảng).

Tần số tương đối của một nhóm là tỉ số giữa tần số của nhóm và tổng số phần tử của mẫu, thường biểu diễn dưới dạng phân số, số thập phân hoặc phần trăm.

Tổng số học sinh được khảo sát là N=10+18+14+6+2=50N = 10 + 18 + 14 + 6 + 2 = 50 học sinh, đúng như đề cho.

Tần số của nhóm [150;155)[150;155)n=14n = 14 (đọc trực tiếp từ bảng).

Tần số tương đối của nhóm [150;155)[150;155)f=1450=725=0,28=28%f = \dfrac{14}{50} = \dfrac{7}{25} = 0{,}28 = 28\%.

Tần số là 14 ; tần số tương đối là 0,28 (hay 28%).Đáp số Câu I.1

2) Xác suất của biến cố A

Không gian mẫu Ω\Omega ứng với phép thử "lấy ngẫu nhiên một quả bóng" là tập hợp 66 quả bóng mang sáu số khác nhau: Ω={1,2,3,4,5,6}\Omega = \{1,2,3,4,5,6\}, suy ra Ω=6|\Omega| = 6.

Các kết quả thuận lợi cho biến cố AA — "số ghi trên quả bóng là số chẵn" — gồm các quả bóng mang số 2,4,62,\,4,\,6, tức A=3|A| = 3.

Vì các quả bóng cùng loại và lấy ngẫu nhiên nên các kết quả là đồng khả năng. Do đó

P(A)=AΩ=36=12.P(A) = \dfrac{|A|}{|\Omega|} = \dfrac{3}{6} = \dfrac{1}{2}.

P(A) = 1/2.Đáp số Câu I.2
Lưu ý cách trình bày: nên ghi rõ "các kết quả là đồng khả năng" trước khi áp dụng công thức xác suất cổ điển — đây là điều kiện then chốt.